Dự trữ ngoại hối là gì và tại sao đây lại là một trong những tài sản chiến lược quan trọng nhất của một quốc gia? Dự trữ ngoại hối là tập hợp các tài sản có tính thanh khoản cao, được Ngân hàng Nhà nước nắm giữ và quản lý nhằm mục tiêu duy trì ổn định tỷ giá hối đoái, đảm bảo an ninh tài chính quốc gia, và đối phó với các cú sốc kinh tế từ bên ngoài.
DSC Tài Chính số sẽ đi sâu phân tích các nguồn hình thành dự trữ ngoại hối, những yếu tố chính ảnh hưởng đến quy mô dự trữ, vai trò thiết yếu của nó trong việc điều hành chính sách tiền tệ và ổn định kinh tế vĩ mô trong bài viết hôm nay.
Đồng thời, chúng ta sẽ nghiên cứu lịch sử biến động dự trữ ngoại hối tại Việt Nam qua các giai đoạn kinh tế quan trọng, cùng với tác động của các quyết sách liên quan đến dự trữ ngoại hối đối với thị trường chứng khoán, cung cấp cái nhìn toàn diện về công cụ tài chính vĩ mô này.
Dự trữ ngoại hối là một nhóm tài sản có tính thanh khoản cao, có thể quy đổi sang ngoại tệ, được nắm giữ và quản lý bởi Ngân hàng Nhà nước, để thực hiện các mục đích duy trì thanh khoản của các hoạt động thanh toán quốc tế trong nước và đặc biệt là đảm bảo tính ổn định của biến động tỷ giá, bảo vệ nền kinh tế khỏi biến động lớn từ quốc tế.
Thường bao gồm các loại tài sản:
Dự trữ ngoại hối nhà nước được hình thành từ 05 nguồn sau:
Việc tích lũy dự trữ ngoại hối của NHNN phụ thuộc lớn vào nguồn cung ngoại tệ trên thị trường. Trong bối cảnh cung ngoại tệ dồi dào, tỷ giá ở mức ổn định, NHNN mới tăng cường tích lũy dự trữ ngoại hối thông qua mua trực tiếp từ ngoài thị trường, thông qua ngân hàng thương mại.
Là nguồn cung cấp ngoại tệ chính yếu cho dự trữ ngoại hối của một quốc gia. Khi các công ty trong nước xuất khẩu hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài, họ nhận thanh toán bằng ngoại tệ từ khách hàng. Số ngoại tệ này sau đó được chuyển về quốc gia xuất khẩu làm tăng cung ngoại tệ.
Ví dụ: Việt Nam bắt đầu xuất siêu vào năm 2012, với các mặt hàng chủ lực như linh kiện điện tử, dệt may, nông sản,... đã giúp DTNH hình thành một chu kì tăng mạnh mẽ, tăng gấp gần 4 lần sau 10 năm.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là quá trình các công ty hoặc cá nhân nước ngoài đầu tư vào các dự án kinh doanh, sản xuất tại một quốc gia, chẳng hạn như xây dựng nhà máy hoặc mua cổ phần trong các doanh nghiệp địa phương. Khi các nhà đầu tư nước ngoài đầu tư vào quốc gia đó, họ phải mang ngoại tệ đi đổi sang nội tệ để đầu tư, từ đó làm tăng ngoại tệ tại các ngân hàng.
Ví dụ: Samsung đã đầu tư vào Việt Nam, xây dựng nhà máy sản xuất điện thoại di động lớn tại KCN Yên Phong, Bắc Ninh. Số tiền đầu tư từ nước ngoài này được tính vào dự trữ ngoại hối thông qua quá trình thanh toán và chuyển tiền.
Dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài là khi các nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu, trái phiếu hoặc các sản phẩm tài chính khác của một quốc gia. Đây là các giao dịch tài chính trên thị trường vốn nhưng lại mang lại một lượng ngoại tệ lớn.
Ví dụ: Nếu một nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu chính phủ Việt Nam bằng USD, lượng ngoại tệ này sẽ được giữ tại ngân hàng trung ương để tăng dự trữ.
Kiều hối là số tiền mà người lao động Việt Nam ở nước ngoài gửi về cho gia đình, người thân tại quê nhà. Đây là một nguồn thu ngoại tệ ổn định và lâu dài. Những người làm việc ở nước ngoài, nhất là các thị trường lớn như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, thường gửi tiền về nước qua các kênh tài chính chính thức, tạo ra một nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Số ngoại tệ này có thể được gửi vào ngân hàng trong nước và một phần được giữ lại như dự trữ ngoại hối.
Ví dụ: Nhiều người Việt sang các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc,... để xuất khẩu lao động. Hàng năm, họ gửi một lượng ngoại tệ về cho gia đình, sau đó gia đình đổi thành VND để chi tiêu, từ đó làm tăng ngoại tệ trên thị trường.
Vay nợ quốc tế là một cách nhanh chóng để tăng dự trữ ngoại hối, đặc biệt khi quốc gia đó cần ngoại tệ để thanh toán các nghĩa vụ quốc tế hoặc để bảo vệ đồng nội tệ. Chính phủ có thể vay từ các tổ chức tài chính quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), hoặc phát hành trái phiếu quốc tế để huy động vốn. Số ngoại tệ nhận được từ các khoản vay này sẽ được đưa vào kho dự trữ ngoại hối.
Ví dụ: Sau khi bắt đầu thực hiện chính sách Đổi Mới vào năm 1986, Việt Nam dần dần thực hiện các cải cách kinh tế quan trọng, trong đó có việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ IMF và các tổ chức tài chính quốc tế khác để phục hồi kinh tế. Các khoản vay của IMF đã giúp Việt Nam cải thiện tình hình tài chính và củng cố dự trữ ngoại hối.
Viện trợ quốc tế là các khoản tiền hỗ trợ mà một quốc gia nhận được từ các chính phủ hoặc tổ chức quốc tế dưới dạng viện trợ phát triển hoặc viện trợ nhân đạo. Số tiền này có thể được cung cấp dưới dạng ngoại tệ và được lưu trữ như một phần của dự trữ ngoại hối.
Ví dụ: Sau khi Việt Nam thực hiện chính sách Đổi Mới và mở cửa kinh tế, các nguồn viện trợ từ phương Tây, các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), và Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) bắt đầu gia tăng. Những viện trợ này đóng góp vào quá trình cải cách kinh tế, xây dựng hạ tầng, xóa đói giảm nghèo, và phát triển bền vững.
Du khách nước ngoài khi đến thăm quốc gia thường chi tiêu bằng ngoại tệ, và số tiền này được chuyển đổi sang nội tệ thông qua các dịch vụ như khách sạn, nhà hàng, và mua sắm. Các doanh nghiệp nhận ngoại tệ từ du khách có thể gửi tiền vào ngân hàng, và một phần trong số đó có thể được chuyển vào dự trữ ngoại hối.
Ví dụ: Việt Nam là một điểm đến du lịch hấp dẫn, với hàng triệu du khách nước ngoài mỗi năm. Những du khách này thường chi tiêu bằng USD, EUR hoặc các ngoại tệ khác.
Ngân hàng trung ương của một quốc gia có thể tham gia vào các hoạt động tài chính quốc tế, mua bán các tài sản tài chính trên thị trường toàn cầu. Khi ngân hàng trung ương đầu tư vào trái phiếu chính phủ của các nước phát triển hoặc nắm giữ các tài sản bằng ngoại tệ, lợi nhuận từ các khoản đầu tư này sẽ được thêm vào kho dự trữ ngoại hối.
Ví dụ: Ngân hàng trung ương Trung Quốc nắm giữ một khoản lớn trái phiếu chính phủ Mỹ. Lãi suất trái phiếu được nhận hàng kỳ bằng USD cũng đóng góp phần nhỏ cho DTNH của quốc gia này.
Tóm lại, dự trữ ngoại hối chịu ảnh hưởng lớn từ cán cân thương mại, dòng vốn đầu tư, chính sách kinh tế vĩ mô và tình hình tài chính toàn cầu.
Trên lý thuyết, Dự trữ ngoại hối (DTNH) được coi là một khoản “phòng thủ” của quốc gia để chống chọi với các biến động, thậm chí là khủng hoảng về tài chính, tiền tệ trên toàn cầu, duy trì thanh khoản với cho nhu cầu giao dịch ngoại tệ. Tuy nhiên, trong ngắn trung hạn, Ngân hàng Nhà nước thường sử dụng DTNH như một trong những công cụ quan trọng của chính sách tiền tệ, với tác dụng là điều tiết tỷ giá thông qua tác động trực tiếp lên cung ngoại tệ.
Với tính chất là một tài sản dự trữ và phòng thủ, NHNN thường có xu hướng liên tục tích lũy và kỳ vọng làm dày hơn qua từng năm, chỉ khi trong các bối cảnh cụ thể, NHNN mới bán DTNH ra thị trường. Cụ thể, với Việt Nam, NHNN thường bán USD cho các ngân hàng (bơm USD ra ngoài thị trường) trong bối cảnh tỷ giá tăng nóng (cần nhiều VND hơn để đổi lấy 1 USD) do (1) Nhu cầu USD tăng cao do nhu cầu lớn, nhất là các thời điểm Việt Nam nhập siêu; (2) Do FED áp dụng chính sách tiền tệ thắt chặt, tăng lãi suất.
Ngoài ra, việc tích lũy dự trữ ngoại hối đủ lớn cũng là một lợi thế cho quốc gia trong việc đàm phán, thu hút các khoản đầu tư, các khoản cho vay từ thị trường quốc tế khi nó thể hiện tiềm lực tài chính và năng lực ổn định thị trường của một chính phủ.
Về mặt tổng quan, xem xét Dự trữ ngoại hối của Việt Nam xuyên suốt các giai đoạn phát triển kinh tế, có thể chia làm các mốc thời gian như sau:
Trước năm 1986, nền kinh tế Việt Nam chủ yếu là nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Lúc này, dự trữ ngoại hối của Việt Nam rất hạn chế, chủ yếu dựa vào viện trợ từ các nước xã hội chủ nghĩa. Chính sách kiểm soát chặt chẽ xuất nhập khẩu và ngoại hối khiến lượng dự trữ ngoại tệ không đáng kể.
Kể từ khi thực hiện chính sách Đổi Mới năm 1986, Việt Nam bắt đầu chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Dự trữ ngoại hối trong giai đoạn này tăng lên nhưng vẫn ở mức thấp so với các nước trong khu vực. Nguyên nhân là do kinh tế Việt Nam vẫn còn nhiều khó khăn, chưa thu hút được nhiều đầu tư nước ngoài và xuất khẩu chưa mạnh.
Đến năm 1998, dự trữ ngoại hối Việt Nam được đạt mức gần 2 tỷ USD.
2000-2005: Hội nhập mạnh mẽ: Dự trữ ngoại hối của Việt Nam bắt đầu tăng dần nhờ chính sách hội nhập quốc tế và cải cách kinh tế. FDI tăng mạnh, xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp và dệt may đóng góp lớn vào ngoại tệ quốc gia.
2008: Khủng hoảng tài chính thế giới: Dự trữ ngoại hối đạt khoảng 23 tỷ USD vào đầu năm, bước nhảy vọt so với giai đoạn trước. Tuy nhiên, Việt Nam bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi khủng hoảng tài chính toàn thế giới, bắt đầu từ khủng hoảng nợ dưới chuẩn của Mỹ. Dòng vốn FDI, đóng vai trò rất quan trọng đối với các nền kinh tế mới nổi bị đứt gãy do các nhà đầu tư thu về thế “phòng thủ”, lạm phát cao lên tới 23%, cán cân thương mại thâm hụt sâu sắc, nội tệ liên tục mất giá khiến NHNN phải điều chỉnh biên độ và nâng tỷ giá trung tâm tổng cộng 7 lần. Lúc này, Việt Nam bắt đầu chu kỳ thắt chặt chính sách tiền tệ kéo dài từ năm 2008 đến đầu năm 2012. Trong đó, NHNN tăng mạnh lãi suất huy động, khiến lãi suất cho vay có thời điểm lên tới 20%, đồng thời liên tục bán ra ngoại tệ để bình ổn tỷ giá. Tính đến cuối năm 2011, dự trữ ngoại hối còn khoảng 12 tỷ USD.
2011-2012: Lần đầu xuất siêu: Việt Nam phải đối mặt với lạm phát cao và tình trạng thâm hụt thương mại, dẫn đến mức dự trữ ngoại hối không ổn định. Tuy nhiên, sau năm 2012, với sự ổn định của nền kinh tế vĩ mô và các chính sách tiền tệ hợp lý của Ngân hàng Nhà nước, đồng thời, Việt Nam có năm đầu tiên đạt xuất siêu, dự trữ ngoại hối bắt đầu tăng mạnh. Trái lại, thị trường BĐS lại gặp khủng hoảng, kiện tụng tại khắp các dự án, giá nhà sụt giảm mạnh so với đỉnh cao sốt đất của giai đoạn 2008, khiến nợ xấu ngân hàng tăng mất kiểm soát, hạ bậc tín nhiệm Moody’s của Việt Nam.
2015: Trung Quốc phá giá nhân dân tệ: Trung quốc hạ giá NDT xuống 4,6% chỉ trong tháng 8 khiến Việt Nam cùng toàn thế giới đối mặt với việc hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc áp đảo hàng hóa nội địa và hàng hóa xuất khẩu của quốc gia khác, từ đó tạo ra làn sóng phá giá đối với các nước phụ thuộc xuất khẩu, trong đó có Việt Nam. NHNN giải tỏa áp lực thị trường bằng cách nới biên độ tỷ giá trung tâm từ 1% lên 2%, ngay lập tức tỷ giá USD/VND niêm yết tại các NHTM tăng gần như “kịch khung”, tương đương với mức mất giá khoảng 3,2% từ đầu năm. Nhằm giảm thiểu đà biến động tỷ giá, NHNN liên tục bán ra ngoại tệ, đưa dự trữ ngoại hối về mức 28 tỷ USD (so với 38 tỷ USD từ đầu năm).
2018: Dự trữ ngoại hối của Việt Nam lần đầu tiên vượt mốc 60 tỷ USD, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc củng cố ổn định tài chính và khả năng ứng phó với các biến động kinh tế toàn cầu. Kể từ đó, DTNH liên tục thiết lập những kỉ lục mới nhờ sự ổn định của kinh tế cùng hoạt động xuất khẩu được đẩy mạnh và làn sóng FDI vươn lên trong bối cảnh lo ngại chiến tranh thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc.

2020-2021: Vượt qua COVID-19: Dự trữ ngoại hối của Việt Nam tiếp tục tăng mạnh, đạt hơn 100 tỷ USD, nhờ dòng vốn FDI ổn định và thặng dư cán cân thương mại. Việt Nam kiểm soát tốt dịch COVID-19, giúp duy trì ổn định kinh tế và tăng trưởng xuất khẩu.
2022-2023: Đối mặt lạm phát toàn thế giới: Với các biến động kinh tế toàn cầu, lạm phát và cuộc khủng hoảng năng lượng. đặc biệt, việc FED bắt đầu chu trình thắt chặt chính sách tiền tệ để kiềm chế lạm phát kéo dài từ năm 2022 đến nửa cuối năm 2024, khiến giá trị USD tăng nóng, buộc NHNN phải bán mạnh DTNH để hỗ trợ tỷ giá trong bối cảnh lãi suất điều hành chỉ tăng ở mức độ không quá sốc. Ước tính trong năm 2022, NHNN đã bán khoảng 20 tỷ USD.

Về mặt định tính, dễ thấy, NHNN luôn ưu tiên tích lũy dự trữ ngoại hối, chính vì vậy, họ chỉ chủ động bán trong những điều kiện thực sự cần thiết, thường đi kèm với việc đã nâng lãi suất trước đó.
Như vậy có thể kết luận rằng, chỉ khi tình hình kinh tế vĩ mô, cụ thể là tỷ giá, có biến động mạnh và trái chiều (thường khiến cho môi trường đầu tư không thuận lợi), NHNN mới bán manh DTNH. Đồng thời, việc bán DTNH thường là bước đi sau của CSTT, nên thường chỉ đóng vai trò là một chỉ báo xác nhận, chứ không có tính dự báo đối với tình hình kinh tế vĩ mô.
Thống kê biến động của giá trị dự trữ ngoại hối bao gồm vàng ước tính (theo CEIC), lựa chọn các thời điểm NHNN thực hiện bán DTNH ở mức độ đáng kể, chúng ta có những quan sát như sau:

Nhìn chung, biến động dự trữ ngoại hối không có nhiều ý nghĩa cho việc đầu tư do nghiệp vụ này vốn phụ thuộc nhiều yếu tố và có nhiều mục đích trong các bối cảnh khác nhau. Hơn nữa, thông tin về mức dự trữ ngoại hối hiếm khi được công khai, thường chỉ được lưu hành nội bộ tại các định chế tài chính thực hiện nghiệp vụ trực tiếp với NHNN. Chính vì vậy, nếu có được thông tin về hoạt động mua bán DTNH của NHNN, nhà đầu tư cần kết hợp nó với bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế, chính sách tiền tệ của Việt Nam để có được góc nhìn rõ hơn về mức độ ổn định của kinh tế vĩ mô để chọn thời điểm đầu tư hợp lý.